Responsive image

Permeable

Phát âm

Phiên âm: /ˈpəːmɪəbl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thấm qua được

Nghĩa tiếng Anh:
(Of a material or membrane) allowing liquids or gases to pass through it.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: