Phiên âm: /ˈskævɪndʒər/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Thú vật (chim) ăn xác thối
Nghĩa tiếng Anh:
An animal or other organism that feeds on dead organic matter.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: