Responsive image

Spherule

Phát âm

Phiên âm: /ˈsfɛrul/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ

Nghĩa tiếng Anh:
A small sphere or spherical body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: