Responsive image

Multi-

Phát âm

Phiên âm: /ˈmʌlti/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ nhiều

Nghĩa tiếng Anh:
Many, multiple, much.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: