Phiên âm: /ˈæbluənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chất tẩy, thuốc tẩy; rửa sạch, tẩy sạch
Nghĩa tiếng Anh:
Washing or cleansing agent; serving to cleanse.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: