Responsive image

Diluent

Phát âm

Phiên âm: /ˈdɪljəwənt/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chất làm loãng, chất pha loãng; làm loãng, pha loãng

Nghĩa tiếng Anh:
A substance used to dilute something; Acting to cause dilution.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: