Truy cập: 161810
Phiên âm: /dʌɪˈafɪsiːz/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thân xương
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Diaphysis (n). The shaft or central part of a long bone.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: