Responsive image

Functional food

Phát âm

Phiên âm: /ˈfʌŋ(k)ʃən(ə)l fuːd/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thực phẩm chức năng

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Nutraceutical (n). A food containing health-giving additives.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: