Responsive image

Modulatory

Phát âm

Phiên âm: /ˈmɒdʒələtɔːri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Điều chỉnh, điều hòa

Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to modulation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: