Truy cập: 161718
Phiên âm: /ˈhaplɔɪd/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thể đơn bội; đơn bội
Nghĩa tiếng Anh: A haploid organism or cell; (Of a cell or nucleus) having a single set of unpaired chromosomes.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: