Phiên âm: /ˌbaɪˈkɑːbənət/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Cacbonat axit
Nghĩa tiếng Anh:
A salt containing the anion HCO₃⁻.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: