Responsive image

Split

Phát âm

Phiên âm: /splɪt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Chẻ, bửa, tách, chia rẽ

Nghĩa tiếng Anh:
To divide or separate from end to end or into layers.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: