Phiên âm: /əˈlɜːdʒɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Dị ứng
Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, having, or caused by an allergy.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: