Responsive image

Urethral

Phát âm

Phiên âm: /jʊˈriːθrəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) niệu đạo

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the urethra.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: