Responsive image

Guttural

Phát âm

Phiên âm: /ˈgʌtərəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) yết hầu

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the throat.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: