Truy cập: 161628
Phiên âm: /ˈkæsaʊ paɪˈpet/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Súng bắn tinh
Nghĩa tiếng Anh: Instrument for artificial insemination.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: