Truy cập: 161616
Phiên âm: /ˌiːtiˈɒlədʒi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân gây bệnh
Nghĩa tiếng Anh: (US English) Etiology (n). The study of the causes of diseases.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: