Responsive image

Varicella

Phát âm

Phiên âm: /ˌværəˈsɛlə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh thuỷ đậu

Nghĩa tiếng Anh:
Chickenpox.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: