Responsive image

Disposable syringe

Phát âm

Phiên âm: /dɪˈspəʊzəbl sɪˈrɪndʒ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bơm tiêm dùng 1 lần

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: