Responsive image

Hetero-

Phát âm

Phiên âm: /ˈhɛt(ə)rəʊ/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Sự khác biệt

Nghĩa tiếng Anh:
Other; different.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: