Responsive image

Accurate

Phát âm

Phiên âm: /ˈækjərət/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Đúng đắn, chính xác, xác đáng

Nghĩa tiếng Anh:
Correct and true in every detail.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: