Truy cập: 161775
Phiên âm: /ˈbedɪŋ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chất độn chuồng
Nghĩa tiếng Anh: Materials such as straw, shavings or sand, used as litter for animals to lie on.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: