Responsive image

Weaken

Phát âm

Phiên âm: /ˈwiːk(ə)n/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Làm cho yếu đi, làm cho yếu hơn

Nghĩa tiếng Anh:
Make or become weaker in power, resolve, or physical strength.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: