Responsive image

Sponginess

Phát âm

Phiên âm: /ˈspʌndʒinəs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tính chất như bọt biển, tính xốp, tính thấm nước

Nghĩa tiếng Anh:
The property of being spongy.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: