Truy cập: 161815
Phiên âm: /əˈreɪndʒ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp, sắp đặt
Nghĩa tiếng Anh: Organize or make plans for (a future event)
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: