Responsive image

Fighting cock

Phát âm

Phiên âm: /ˈfaɪtɪŋ kɒk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Gà đá, gà chọi

Nghĩa tiếng Anh:
A cock bred and trained for cockfighting.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: