Truy cập: 161738
Phiên âm: /ˌzuːə(ʊ)ˈtɛknɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) phép nuôi động vật, (thuộc) chăn nuôi
Nghĩa tiếng Anh: Of or relating to zootechny; produced by means of zootechny.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: