Phiên âm: /ˈtʃeɪmbə(r)/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Buồng, ngăn
Nghĩa tiếng Anh:
A cavity in a plant, animal body, or organ.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: