Truy cập: 161768
Phiên âm: /ˈtrɔːmə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chấn thương, vết thương
Nghĩa tiếng Anh: (Plural) Traumas, traumata (n). Physical injury.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: