Responsive image

Pelvic

Phát âm

Phiên âm: /ˈpelvɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) chậu, (thuộc) khung xương chậu

Nghĩa tiếng Anh:
Connected with the pelvis.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: