Responsive image

Coccidian

Phát âm

Phiên âm: /kɒkˈsɪdɪən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Một loại ký sinh trùng thuộc họ Coccidia

Nghĩa tiếng Anh:
Any sporozoan of the order Coccidia.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: