Responsive image

Valid

Phát âm

Phiên âm: /ˈvalɪd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có giá trị, có hiệu lực, hợp lệ, hợp lý, đúng đắn, có cơ sở

Nghĩa tiếng Anh:
(Of an argument or point) having a sound basis in logic or fact; reasonable or cogent.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: