Responsive image

Bearable

Phát âm

Phiên âm: /ˈbɛərəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có thể chịu đựng được

Nghĩa tiếng Anh:
Capable of being endured or tolerated; endurable.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: