Truy cập: 161733
Phiên âm: /ˌsækərəʊˈmaɪsiːz/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Nấm men saccharomyces
Nghĩa tiếng Anh: A fungus of the genus Saccharomyces, esp the yeast plant.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: