Phiên âm: /ˌsænɪˈteɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Các hệ thống vệ sinh, sự tẩy uế
Nghĩa tiếng Anh:
The process of making something clean, typically using disinfection.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: