Responsive image

Feral

Phát âm

Phiên âm: /ˈfɪərəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Hoang dã

Nghĩa tiếng Anh:
Not domesticated or cultivated.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: