Truy cập: 161819
Phiên âm: /ˈvɒmɪtəs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự nôn, chất nôn
Nghĩa tiếng Anh: The act of vomiting; Vomited matter.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: