Truy cập: 161794
Phiên âm: /ˈvɛrəˌfaɪ/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt: Kiểm tra, kiểm nghiệm; xác minh, xác nhận
Nghĩa tiếng Anh: To prove the truth of, as by evidence or testimony; confirm; substantiate.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: