Phiên âm: /ˈbjuːtɪrɪk ˈæsɪd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Axit butyric
Nghĩa tiếng Anh:
Either of two isomeric fatty acids C4H8O2.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: