Truy cập: 161602
Phiên âm: /riˈeɪdʒənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chất phản ứng, thuốc thử
Nghĩa tiếng Anh: A substance or mixture for use in chemical analysis or other reactions.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: