Responsive image

Comprise

Phát âm

Phiên âm: /kəmˈpraɪz/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Gồm có, bao gồm

Nghĩa tiếng Anh:
Consist of; be made up of.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: