Responsive image

Histo-

Phát âm

Phiên âm: /ˈhɪstəʊ/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ mô

Nghĩa tiếng Anh:
Indicating animal or plant tissue.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: