Phiên âm: /ˌmɛsə(ʊ)ˈdəːməl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc trung phôi bì
Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to the mesoderm.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: