Responsive image

Weaning piglet

Phát âm

Phiên âm: /'wi:niŋ ˈpɪɡlət/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Heo con cai sữa

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: