Truy cập: 161728
Phiên âm: /sɪˌrɒˈlɒdʒɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuộc huyết thanh học
Nghĩa tiếng Anh: Relating to serology.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: