Truy cập: 161642
Phiên âm: /ɪlɔŋˈgeɪʃən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự làm dài ra, sự kéo dài ra
Nghĩa tiếng Anh: The act of elongating or state of being elongated; lengthening.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: