Responsive image

Implication

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý

Nghĩa tiếng Anh:
The conclusion that can be drawn from something although it is not explicitly stated.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: