Responsive image

Acinar

Phát âm

Phiên âm: /əˈsɪnə/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc tuyến nang, thuộc chùm nang

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or comprising an acinus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: