Responsive image

Dam line

Phát âm

Phiên âm: /dæm laɪn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dòng cái, dòng mẹ

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: