Responsive image

Kind

Phát âm

Phiên âm: /kʌɪnd/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Loại, hạng, thứ

Nghĩa tiếng Anh:
A group united by common traits or interests.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: